Generated with Monsha
Save this resource to edit, expand, or export it, or create more resources for free.
Generated with Monsha
Save this resource to edit, expand, or export it, or create more resources for free.
MRI Khớp Gối: Từ Giải Phẫu Đến Bệnh Lý
Anything
Grade 12
Tiếng Việt
MRI Khớp Gối: Từ Giải Phẫu Đến Bệnh Lý
MRI Khớp Gối: Từ Giải Phẫu Đến Bệnh Lý
Chào mừng các em đến với bài học về chẩn đoán hình ảnh khớp gối thông qua kỹ thuật MRI (Cộng hưởng từ). Đây là một công cụ hiện đại và chính xác nhất hiện nay để khảo sát các tổn thương mô mềm bên trong khớp gối.
Slide 1: Mục tiêu bài học
Sau bài học này, các em sẽ:
- Nắm vững cấu trúc giải phẫu cơ bản của khớp gối trên hình ảnh MRI.
- Nhận diện được các thành phần chính: xương, sụn chêm, dây chằng.
- Hiểu sơ lược về các bệnh lý thường gặp như rách sụn chêm hay đứt dây chằng.
Slide 2: Giải phẫu xương vùng khớp gối
Khớp gối là khớp lớn nhất và phức tạp nhất trong cơ thể, được cấu tạo từ ba xương chính:
- Xương đùi (Femur): Phần đầu dưới với lồi cầu trong và lồi cầu ngoài.
- Xương chày (Tibia): Với mâm chày trong và mâm chày ngoài, là nơi chịu lực chính.
- Xương bánh chè (Patella): Xương vừng lớn nhất cơ thể, giúp tăng lực cho cơ tứ đầu đùi.
- Lưu ý: Xương mát nằm ở phía ngoài nhưng không trực tiếp tham gia vào ổ khớp gối.

Slide 3: Sụn chêm - "Tấm đệm" của khớp gối
Sụn chêm là hai miếng sụn sợi nằm giữa xương đùi và xương chày, giúp giảm xóc và phân tán lực.
- Sụn chêm trong: Hình chữ C, ít di động, dễ bị tổn thương hơn.
- Sụn chêm ngoài: Hình chữ O (hoặc chữ C khép kín), linh hoạt hơn.
- Đặc điểm mạch máu: Chỉ 1/3 ngoài có máu nuôi (vùng đỏ), 2/3 trong không có máu nuôi (vùng trắng). Do đó, tổn thương ở vùng trong rất khó tự lành.
Slide 4: Hệ thống dây chằng chính
Khớp gối được giữ vững bởi 4 dây chằng chính:
- Dây chằng chéo trước (ACL): Ngăn xương chày trượt ra trước so với xương đùi.
- Dây chằng chéo sau (PCL): Ngăn xương chày trượt ra sau. PCL thường dày và đen hơn ACL trên MRI.
- Dây chằng bên trong (MCL) & Bên ngoài (LCL): Giữ vững khớp gối theo chiều ngang.

Slide 5: Kỹ thuật MRI khớp gối
Để quan sát khớp gối, bác sĩ sử dụng các "chuỗi xung" khác nhau:
- T1: Dùng để xem cấu trúc giải phẫu rõ nét.
- T2 hoặc PD (Proton Density) Fat Sat: Xóa tín hiệu mỡ để làm nổi bật các ổ viêm hoặc dịch (có màu trắng sáng).
- Tín hiệu bình thường: Dây chằng và sụn chêm khỏe mạnh luôn có màu đen trên tất cả các xung.
Slide 6: Bệnh lý sụn chêm: Thoái hóa và Rách
Khi sụn chêm bị tổn thương, tín hiệu màu trắng sẽ xuất hiện bên trong sụn:
- Thoái hóa: Có tín hiệu trắng bên trong nhưng chưa chạm đến bề mặt sụn.
- Rách sụn chêm: Tín hiệu trắng kéo dài và phá vỡ bề mặt của sụn. Đây là dấu hiệu quan trọng để chỉ định phẫu thuật nội soi.

Slide 7: Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL)
Đứt ACL là chấn thương thể thao phổ biến nhất (bóng đá, bóng rổ).
- Dấu hiệu trên MRI: Dây chằng bị mất liên tục, phù nề mô xung quanh, hoặc không còn thấy hình ảnh dây chằng màu đen ở vị trí bình thường.
- Dấu hiệu gián tiếp: Phù tủy xương ở mâm chày ngoài và lồi cầu đùi ngoài do va đập khi dây chằng đứt.
Slide 8: Nang Baker và các vấn đề khác
- Nang Baker (Baker's Cyst): Là tình trạng tụ dịch trong bao hoạt dịch ở khoeo chân (phía sau đầu gối). Thường liên quan đến tình trạng viêm khớp hoặc rách sụn chêm mạn tính.
- Viêm bao hoạt dịch: Bao hoạt dịch dày lên và tăng tiết dịch do quá trình viêm nhiễm hoặc thoái hóa.

Slide 9: Tổng kết
- MRI là tiêu chuẩn vàng để đánh giá phần mềm khớp gối.
- Dây chằng và sụn chêm bình thường có màu đen.
- Tổn thương (viêm, rách, đứt) biểu hiện bằng tín hiệu trắng/sáng hoặc mất tính liên tục của cấu trúc.
- Việc phát hiện sớm giúp bệnh nhân có phương án điều trị (vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật) kịp thời để bảo tồn chức năng vận động.